Mittwoch, 3. September 2025

PHẦN ĐẤT DƯỚI CHÂN NGƯỜI*

  [ 1]  

Một đêm huyền mặc năm xưa. Đã lâu lắm.

Mảnh trăng non lặng lẽ treo trên ngọn cây sa-la già cỗi. Gió rì rào như lời tiễn biệt của đất trời. Trong bóng tối yên tĩnh một người con trai vương giả, Thái tử của thành Ca-tỳ-la-vệ đã lặng lẽ rời khỏi cung điện. Ngựa Kiền Trắc nhẹ bước qua cổng thành trong khi nhân gian còn say đắm trong giấc ngủ. Và trong giờ khắc ấy, một cuộc chia tay vĩ đại đang bắt đầu. 

Không ai biết để tiễn chân chàng đi. Không một ai nói lời chào tạm biệt. Duy chỉ có một người còn thức, nhưng cũng vẫn lặng yên, không lên tiếng…

Tất-đạt-đa, tên chàng - lặng lẽ ra đi, hành trang chỉ là một chiếc áo bào đơn sơ và một khát khao mãnh liệt. Đi tìm sự thật, tìm con đường để thoát khỏi khổ đau... Đó không phải là cuộc đào thoát, mà là một hành trình can đảm, từ bỏ cái hữu hạn để chạm đến cái vô biên.

Đêm vắng lặng như tờ. Trong cung, ánh đèn đã tắt gần hết. Chỉ còn vài tia le lói đằng sau tấm rèm. Vợ chàng, Công nương Da-du-đà-la vẫn nằm đó. Rèm buông nhẹ, che khuôn mặt có đôi mắt đang cố nhắm lại – không phải vì giấc ngủ, mà để giấu đi sự thật đã biết trước và sự đồng tình thầm lặng.

Từ rất lâu, nàng đã biết rõ. Từ những lần chàng ngồi hàng giờ bên hiên, lặng nhìn chiếc lá rơi. Từ ánh mắt sâu hun hút của những câu hỏi không lời, từ cái nắm tay trìu mến rồi bỗng dưng siết chặt hơn, lâu hơn... như muốn nói điều gì thêm – nhưng vẫn câm lặng.  Da-du-đà-la biết rằng người nàng yêu không còn thuộc về thế giới của quyền quý vương giả này nữa. Trái tim chàng đã cất bước đi xa, rất xa – trước cả khi đôi chân nọ rời khỏi cung thành. Trái tim ấy là trái tim ôm cả thế giới ngoài kia, ôm cả nhân loại. Và cả những con thú, cả chú chim…, cả những con ốc, con sên, lũ côn trùng đang ca hát hằng đêm trong vườn thượng uyển.

Tuy vẫn thức, nhưng nàng đã không nói. Không khóc. Không níu giữ. Nàng chỉ giả vờ nhắm mắt ngủ – như thể nếu mở mắt, thì khoảnh khắc ấy sẽ không thành sự thật.

Nằm yên bất động, xoay lưng lại phía chàng, đôi mắt nàng khép hờ. Nhưng thật ra, trong những giây phút cuối cùng ấy, trái tim nàng đang đập rõ từng nhịp chậm, nặng nề như tiếng bước chân sắp rời xa. Nàng đã nghe rõ tiếng vải áo khẽ sột soạt khi chàng cúi xuống nhìn rõ mặt đứa con trai lần cuối. Một chút ngần ngừ, rồi lại im lặng. Mỗi giây trôi qua, nàng đều tưởng tượng ra dáng hình chàng: đang quay đầu nhìn, muốn nói lời thầm thì gì đó, rồi lại thôi.

“Lẽ ra mình cũng nên nói lời tạm biệt”, nàng đã nghĩ vậy, nhưng rồi vẫn im lặng. Không phải vì không yêu. Càng không phải vì không đau. Mà bởi vì nàng hiểu: khi ai đó đã chọn con đường ra đi, thì tình yêu không nên là sợi dây trói buộc. Thứ duy nhất nàng có thể trao cho chàng lúc đó – là tự do. Và một chút bình yên cuối cùng…

Khi Tất-đạt-đa cúi xuống hôn gió lên mái tóc, thì một giọt nước mắt của nàng đã kín đáo trào ra khóe mắt. Vẫn cố không một tiếng nấc, nhưng trong cái im lặng ấy, là trái tim một người vợ đang âm thầm tiễn đưa người chồng yêu quý của đời mình đi vào cõi mênh mông – để rồi một ngày kia, sẽ trở về với ánh sáng giác ngộ.

Cánh cửa phòng khẽ mở. Một làn gió lạnh tràn vào. Chàng bước ra đi. Nhẹ nhàng. Và nàng, vẫn nằm yên đó. Bất động, đôi mi run nhẹ. 

Và rồi… khi tiếng vó ngựa đã khuất hẳn sau rặng đồi, khi cánh cổng cung thành âm thầm khép lại, Da-du-đà-la mới ngồi dậy – như một chiếc lá rơi khỏi cành, không thể gắng gượng nổi trước cơn gió số phận.

 

[ 2 ]  

NGƯỜI Ở LẠI

Nàng chậm rãi bước đến cuối phòng, nơi ánh trăng nghiêng qua khung cửa, hắt xuống nền nhà vắng lạnh. Nhìn ra khoảng không xa xa, nàng ôm mặt nức nở… 

Giờ phút này, nàng không còn là người vợ quý tộc kiêu hãnh, không còn là công nương đoan trang của dòng họ Thích-ca.

Giờ phút này nàng chỉ là một người đàn bà yêu đến tận cùng và đang mất đi một điều không có thể giữ. Nàng khóc cho chàng – người đã chọn con đường không thể quay đầu. Nàng khóc cho chính mình – kẻ ở lại, gánh lấy nỗi chia ly không tên, không lời hứa hẹn trở về. Và nàng cũng khóc cho Rahula – đứa con còn thơ dại, sẽ lớn lên giữa cung điện không cha. Nhưng trong tận cùng nỗi đau, không một lời oán trách. 

Người đời sau có khi nhắc đến nàng như người vợ bị lãng quên. Nhưng kỳ thực, nàng là chứng nhân lặng lẽ của một huyền thoại, là người đã âm thầm tự nguyện gánh lấy phần đau để lúc ấy chàng có thể nhẹ bước ra đi. Ra đi tìm ánh sáng của con đường thoát khổ cho muôn loài.

Đêm hôm đó, sau khi bước chân chàng rời khỏi hoàng thành, những giọt nước mắt nàng đã âm thầm rơi rất lâu. Những giọt lệ ấy, không vì nỗi niềm riêng, mà vì tình yêu đã chạm đến tận cùng của sự hy sinh. Trên đôi môi đã nhạt phai son phấn ấy toát ra những lời thì thầm - dịu dàng, tha thiết, cao cả… giữa đêm sâu:

“Cầu mong chàng ra đi bình an…
Nếu sau này chàng đạt được điều mình hằng mong trên con đường gian nan,

Thì 
xin hãy nhớ, đã có em hôm nay đây,

sẽ luôn dõi theo bước chân người…”

Tiếng nói trở giọng thành khô và quả quyết hơn:

“…Và nếu có ngày thời gian trôi quá nhanh,
Em không còn kịp chờ chàng nữa,
Thì đứa con này – giọt máu của em và người –
Sẽ thay em yêu thương chàng,
Sẽ thay em đợi chờ
…”

Gió đêm khẽ lay cánh rèm thưa như đáp lại. Nàng ngả người xuống chiếc giường trống, nơi chiếc gối vẫn còn vương chút hơi ấm quen thuộc của chàng. Một chút dư hương. Một chút dấu vết. 

Nỗi đau của nàng không cần phải bật thành tiếng khóc lớn. Nó ngấm vào từng hơi thở, từng mạch máu – âm ỉ, như một đốm lửa nhỏ đã tàn nhưng tro vẫn còn nóng ấm.

 

[ 3 ]  

GIẰNG XÉ VÀ TỈNH THỨC

Trong khoảnh khắc ấy, nàng chợt hiểu: Có nhiều khi, sự chia ly không cần lời từ biệt, bởi nó sâu sắc đến mức mọi ngôn từ đều trở nên tầm thường. 

Rồi nàng thầm thì: “Người đang đi tìm con đường giải thoát, thì Da-du này nguyện gánh lấy phần trần gian còn lại. Đợi chờ. Nuôi dưỡng. Giữ gìn ký ức ấy, như giữ một ngọn lửa thiêng – dù chỉ lập lòe – giữa đêm dài của kiếp người”

Ở chiếc nôi nhỏ kế bên, Rahula vẫn đang ngủ say, cuộn tròn trong lớp vải mềm, ngực phập phồng theo nhịp thở ngây thơ. Đứa bé không biết rằng, trong chính đêm nay, cuộc đời nó đã rẽ một hướng khác. Đêm nay, bên nó vắng đi hình bóng một người cha – không phải vì cái chết, mà vì một cuộc khởi đầu đang vận hành. Một người cha đã rời đi không phải để lẩn tránh trách nhiệm, mà để gánh lấy nỗi đau cho cả thế gian, để tìm ra con đường mà sau này chính Rahula sẽ bước theo – không như một hoàng tử nối ngôi vua, mà là một vị sa môn nối gót Phật Đà.

Da-du-đà-la bước đến bên nôi, ôm con vào lòng. Nàng thì thầm vào đôi tai nhỏ bé kia, những lời hát ru chẳng cần đứa bé hiểu, nhưng cần chính nàng được cất tiếng lên, khe khẽ:

"À ơi… 

Con ơi con ngủ cho say,

Cha con cất bước đường mây cứu đời…"

Trong bóng tối lặng như tờ, nàng nhắm mắt lại và thấy hiện lên hình ảnh của một đêm trăng năm xưa – khi Tất-đạt-đa lần đầu nắm tay nàng, bàn tay ấm áp và mềm mại, như hứa hẹn cả một đời bình yên. Nàng nhớ tiếng chàng đọc Kinh Vệ-đà dưới hoa, nhớ ánh mắt mơ hồ của chàng mỗi lần nhắc đến nỗi khổ sinh lão bệnh tử mà chàng đã nhìn thấy trên đường hôm đi dạo. Nàng, và cả hoàng cung đã từng nghĩ và tin rằng: tình yêu là vũ khí duy nhất có thể giữ chân chàng lại. Nhưng không – có những con người sinh ra là để ra đi, để tìm kiếm những điều vượt khỏi cả ái tình, quyền lực và gia đình.

Nàng thì thầm:"Thiếp không trách, chỉ mong một ngày kia Người đạt tới giác ngộ, hãy quay về độ đứa con này. Nó là sợi dây cuối cùng nối Người với thế gian".

Nàng lại ôm chặt Rahula trong vòng tay, như ôm lấy chút hơi ấm còn sót lại của cuộc đời. 

Căn phòng giờ đây quá yên tĩnh. Không chỉ vì người đã đi khuất sau tường thành khiến lòng nàng đau, mà còn vì chính cái im lặng ấy – cái im lặng khiến nàng cảm giác như mình đang bị mất đi quyền được biết, được tiễn, được khóc…, dù tự nguyện hay không.

Chính trong im lặng đó, nỗi giằng xé như muốn vỡ tung ra! Một bên là tình cảm người vợ – người đã từng được yêu, được chạm vào bờ vai ấy, được nghe tiếng thở ấm áp bên tai; đã từng ước mơ về những mùa trăng cùng nhau già đi, nuôi con, nhìn thế gian đổi thay trong vòng tay nhau. Một bên là sự thấu hiểu – rằng thế gian không chỉ có riêng mình; rằng nếu ta cứ ôm giữ người mình yêu cho riêng mình, thì làm sao thế giới có được ánh sáng đạo mầu?

Nàng thấy mình lạc lõng, như đang đứng giữa hai vai diễn. Một là người giữ ngọn lửa đang dần tắt, cho kỳ vọng truyền ngôi vua của Phụ hoàng; và một là người lặng thinh trước một vầng nhật nguyệt vừa mọc lên từ trái tim nhân loại. 

Đôi khi chạnh lòng, nàng chỉ muốn níu kéo chút thời gian bên chàng, trì hoãn cuộc tiễn biệt. Nhưng rồi, lại hiện về dáng Người, ngồi trầm tư nơi góc sân, lặng nhìn mây trôi. Người, với ánh mắt buồn xa – như nâng niu cả nhân sinh trong ánh nhìn tĩnh lặng và từ ái. Và nàng hiểu: Người ra đi, không phải vì hết yêu nàng. Người ra đi, vì tình yêu ấy không thể chỉ dành riêng một mình nàng nữa.

Ngoài kia, ánh trăng vẫn sáng như đêm trăng đầu tiên họ gặp nhau năm nào – cũng chính trong khu vườn hoàng gia êm ả này...

 

[ 4 ]  

CHUYỂN HÓA CỦA TÌNH YÊU

... Và rồi, sau nhiều đêm trăng im lặng như thế. Sau biết bao lần trăn trở, Da-du-đà-la dần nhận ra một điều: "Yêu một người vĩ đại, cũng là học cách để buông tay một cách vĩ đại".

Nàng đã không còn hỏi "Tại sao?" nữa. Cũng không cần một lời tạ lỗi hay hứa hẹn. Điều nàng giữ lại cho riêng mình không phải là thân xác Người – mà là tấm lòng, là phần hồn ngày xưa từng thuộc về nhau. Nó vẫn lảng vảng, đâu đó trong gió trong mây, trong mắt đứa bé mang dáng hình của cả hai. Tình yêu của nàng không còn là sự đợi chờ sau cánh cửa – mà là một tình yêu biết đứng dậy sau mất mát, biết giữ ngọn đèn nhỏ sáng trong đêm, không để dập tắt.

Trong khoảnh khắc ấy, Da-du-đà-la không còn là người vợ bị bỏ lại sau lưng. Nàng trở thành một phần của con đường Người đi – lặng lẽ, không tên tuổi, nhưng sâu sắc. Và có thật!

Có những tình yêu cao thượng, không phải để giữ lấy, mà để trở thành phần đất dưới chân người mình yêu – để họ thong dong bước đi. Nỗi đau của nàng không mất đi – nó đã biến dạng. Đã hóa thân. Đã thăng hoa. 

Như nước mắt đã hóa thành dòng suối mát, như nỗi nhớ hóa thành lời ru cho đứa con. Và trong mỗi giây phút nàng sống tiếp, không còn là để chờ đợi, mà là để tiếp nối một con đường thầm lặng. Và cần thiết! 

Nàng cần ở đó để chu toàn bổn phận người mẹ. Rahula lớn dần trong hơi thở ấy. Có khi nó hỏi, “Cha con đâu?”  Nàng mỉm cười, “Cha con đang đi tìm một điều gì đó, lớn hơn tất cả mọi lời giải thích”.  Rồi nàng lại lặng lẽ ôm con vào lòng – như ôm lấy phần ký ức chưa bao giờ tàn lụi. Nàng đã sống tỉnh thức giữa nỗi buồn mà không bị nhận chìm trong đó. Giống như một bông sen không cần chọn ao hồ, cứ thế mà vươn lên giữa ánh nắng ban mai.

Trong sự im lặng ấy, nàng hiểu rõ hơn về lẽ vô thường, rằng mọi chuyện xảy ra trong đời này – gặp gỡ hay chia xa – đều có nhân duyên từ rất lâu. Có thể là từ những kiếp xa xưa nào đó chưa kịp nhớ tên… 

Mọi cuộc chia ly đều mang theo một hạt mầm mới – để tạo nên một nhân duyên mới. Chỉ chờ thời gian chín muồi để đâm chồi.

 

[ 5 ] 

GIÁC NGỘ TRONG LẶNG LẼ

Thời gian lặng lẽ chảy trôi, như áng mây qua đỉnh núi. 

Thấm thoắt đã hơn mười năm! Dài hơn một kiếp đợi, mà ngắn hơn một sát-na thiền định.

Một buổi sớm mai, khi sương còn đọng nhẹ trên ngọn cỏ và chim rừng còn líu lo giữa cành, có hai người đàn bà lặng lẽ bước bên nhau ở bìa rừng – nơi đó có một Ni viện nhỏ bên bờ suối vắng. Không còn xiêm y lộng lẫy, không còn trâm ngọc hay quyền uy hoàng cung, giờ đây cả hai đều khoác chiếc y vải mộc mạc, chân mang dép cỏ và bước đi thong thả trong sự an hòa.

Một trong họ khẽ lên tiếng, giọng vẫn còn e dè như khi còn trong cung:

– Thưa Công nương…

Người kia, Da-du-đà-la quay sang, ánh mắt hiền hòa mà kiên định:

– Đã nói, từ nay xin đừng gọi ta là Công nương nữa. Hãy gọi ta là bạn đồng tu… là thiện hữu, là hành giả…

Người cung nữ xưa cúi đầu, mỉm cười rưng rưng:

– Dạ… thiện hữu! Thật lòng con chưa quen, nhưng được gọi như vậy, con cảm thấy lòng nhẹ hơn.

Da-du-đà-la mỉm cười, giọng nàng êm đềm như tiếng suối chảy:

– Ngày xưa ta ở trong cung, tưởng như hạnh phúc. Nhưng hóa ra chỉ là chiếc bóng. Giờ đây, dù chỉ có chiếc bát gỗ và gối cỏ, tâm lại nhẹ như mây.

Người cung nữ xưa nhìn nàng đầy ngưỡng mộ:

– Con chưa từng thấy ai có thể buông bỏ được như người. Chính sự yên tĩnh của người khiến con quyết tâm theo bước, tìm lối ra khỏi bến mê.

Da-du-đà-la khẽ gật đầu, bàn tay nàng đặt nhẹ lên vai người bạn cũ:

– Chúng ta đều là hành giả, đều là kẻ đang học cách lặng im mà buông xuống từng nắm chấp niệm. Hãy giữ tâm như hồ thu, phản chiếu mà không dính mắc.

Hai người lặng bước trong nắng mai. Giữa họ không còn là chủ – tớ, công nương - cung nữ, mà là hai hành giả, đồng hành trên con đường tỉnh thức. Dù mỗi người mang một đoạn quá khứ khác nhau, giờ đây, họ đã cùng có mặt cho nhau trong hiện tại – nơi không còn tên gọi nào cần níu giữ.

***

Da-du-đà-la, sau những năm tháng âm thầm nuôi con, giữ đạo làm người và dõi theo bước chân bậc Đại giác, đã đủ nhân duyên để xuất gia, trở thành một trong năm trăm vị Tỳ-kheo-ni đầu tiên dưới sự hướng dẫn của Đức Phật.

Nàng tu hành tinh tấn, với tâm nguyện dứt sạch mọi ái nhiễm, buông xả cả hình bóng những điều từng thân thuộc nhất. Giới đức thanh tịnh, trí tuệ sáng ngời, nàng không chỉ là biểu tượng của một người vợ vĩ đại, mà còn là hiện thân của lòng từ bi chuyển hóa qua vô lượng kiếp.

Và rồi, trong một buổi thiền tọa dưới cội cây im lặng giữa rừng sâu, khi công đức và trí tuệ đã viên mãn, Tôn giả Da-du-đà-la đã chứng đắc Thánh quả A-la-hán – hoàn toàn giải thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi.

Tên nàng được tôn kính nhắc đến trong hàng ngũ những vị A-la-hán Ni – không phải như một cái bóng sau lưng Đức Phật, mà là một ánh sáng riêng, dịu dàng, kiên cường, lặng lẽ mà chói lọi.

Và từ đó về sau, mỗi khi người ta nói về Tất-đạt-đa – bậc Đạo sư vĩ đại, người ta cũng sẽ nhớ đến Da-du-đà-la – người đã bước đi một con đường không kém phần can đảm: con đường ở lại, con đường buông xuống bằng trái tim biết yêu mà không cần níu giữ. 

Nguyên Đạo Văn Công Tuấn

*Nguồn: Báo Viên Giác Hannover Số 268 - Tháng 8.2025

 

(Hamburg, Đức quốc – Mùa Phật Đản Pl. 2569. 

Nhân kỵ nhật Sư bà thượng Diệu hạ Tâm)


CHÚ GIẢI LỊCH SỬ:

Da-du-đà-la (Yaśodharā), tên đầy đủ là Bhadra-kaccānā, là vợ của Thái tử Tất-đạt-đa và mẹ của Rahula. Nàng xuất thân từ dòng họ Thích-ca, là người đồng tộc với Thái tử và nổi tiếng về đức hạnh, sự tinh tế và trí tuệ.

Khi Thái tử rời cung thành xuất gia vào năm 29 tuổi, nàng không níu giữ, không oán trách – âm thầm ở lại giữa hoàng cung nuôi dạy Rahula bằng tình yêu đã được chuyển hóa thành niềm tin. Sáu năm sau, khi Đức Phật thành đạo; và khoảng năm năm sau đó Ngài quay trở lại thành Ca-tỳ-la-vệ thuyết pháp cho hoàng gia và phụ thân Tịnh Phạn Vương.  Dịp này, di mẫu của Ngài – Kiều-đàm-di – là người đầu tiên xin xuất gia. Ban đầu, Đức Phật không chấp nhận. Nhưng sau ba lần tha thiết cầu thỉnh cùng sự khẩn khoản của Tôn giả Ananda, Ngài đồng ý thành lập Ni đoàn – cho phép nữ giới được xuất gia, trở thành Tỳ-kheo-ni dưới tám điều luật đặc biệt (Bát kính pháp). Da-du-đà-la là một trong những người phụ nữ đầu tiên theo bước chân này. Sau khi được chấp thuận xuất gia, nàng tu tập miên mật, sống đời phạm hạnh thanh cao và cuối cùng chứng quả A-la-hán – giải thoát hoàn toàn khỏi vòng luân hồi sinh tử. 

Trong giáo sử Phật giáo, nàng không chỉ là hình tượng của người phụ nữ hy sinh mà còn là biểu tượng cho tình yêu chuyển hóa thành trí tuệ, cho sự giác ngộ trong im lặng. Nàng là "người ở lại", nhưng không bị bỏ lại – là người đã lặng lẽ đi song song bên bậc giác ngộ, bằng một hình thức khác, một hướng khác – không bằng hào quang, mà bằng ánh sáng nội tâm.

Phần tâm lý nhân vật trong truyện này là hoàn toàn hư cấu - cơ sở dựa theo hai tác phẩm văn học: Đường Xưa Mây Trắng của Thiền sư Nhất Hạnh (Lá Bối - San Jose, 1989) và Tiếng Than Của Người Vợ Trẻ của Sư Bà Thể Quán (Viên Giác – Đức quốc tái bản 1986).


Montag, 4. August 2025

THUYỀN XA BẾN NHỚ

 

 

Và ngày tháng như mặt trời yên ngủ

Như sương mù làm lạc lối chân chim

Mùa đông khô trên từng ngón tay mềm

Đừng níu lại chút trăng tàn cuối phố

 

Mười năm đi cho hồn ai bỏ ngỏ

Lối mơ về còn khuất nẻo trùng khơi

Màu thư xưa in dấu cuối chân trời

Thôi gởi lại cho ngút ngàn cánh hạc

 

Mười năm xa nơi phương trời phiêu bạt

Đã mấy mùa nghe tuyết đổ mưa rơi

Để bao ngày ngồi đếm những trang đời

Dòng ký ức cuốn trôi về biển rộng

 

Mười năm sau đã tàn chưa giấc mộng

Cho một lần khép lại bước chân hoang

Quê hương ơi đêm đợi ánh trăng vàng

Thuyền xa bến nhớ chăng người lữ thứ?

 

NGUYỄN SĨ LONG

Linz, 31.12.1997 

Donnerstag, 3. Juli 2025

SẮC LẶC & NGƯỜI VIỄN KHÁCH ĐẾN TỪ NGỌN GIÓ

Gs.Ts. Olaf Beuchling - Cs. Phi Nhung - Nguyên Đạo VCT


ĐÔI LỜI GIỚI THIỆU:

   Tháng 5 vừa qua, tôi bất ngờ nhận được một món quà rất đặc biệt từ bên Đức, đó là đoản văn “Sắc Lặc & Người Viễn Khách Đến Từ Ngọn Gió” của người bạn văn nghệ Nguyên Đạo Văn Công Tuấn.

   Nguyên Đạo ra nước ngoài từ năm 1981. Kỹ sư điện toán. Đã trên 20 năm làm việc ở Đại học Kiel (Đức) trong môi trường Y học và Kỹ thuật của Tây phương. Hiện là Chủ bút Báo Viên Giác Hannover từ tháng 8.2023. Nguyên Đạo viết rất khỏe với ít nhất đã có bốn tựa sách xuất bản gồm: 1. Hạt Nắng Bồ Đề (Thái Hà Books 2000 cuốn). 2. Cổ Thụ Lặng Bóng Soi (Nhà XB Tôn giáo 1000 cuốn). 3. Song ngữ Việt Đức: Xuôi Dòng Cửu Long Đậu Bến Elbe (Abera Verlag Hamburg 2013). 4. Chớ Quên Mình Là Nước (Viên Giác Tùng Thư 2019 qua mạng Amazon). 

   Viết về vùng Thảo Nguyên Sắc Lặc, nổi tiếng với hình ảnh đồng cỏ mênh mông là nơi chăn thả tự nhiên những đàn bò, cừu của người dân du mục địa phương. Theo tác giả Nguyên Đạo thì bài viết này ít nhiều cũng được pha trộn niềm cảm hứng với hương vị của những hạt cà phê Trung Nguyên để thêu dệt nên một câu chuyện tình thật đẹp và nên thơ của đôi uyên ương Sa Ly và Lạc Phong qua lối hành văn thật nhẹ nhàng, hoang dã và chất phác như hương sắc của nàng Sa Ly vậy.

   Vô cùng cảm kích về  tấm chân tình của Nguyên Đạo Văn Công Tuấn, nay  hân hạnh được giới thiệu đến bạn đọc đoản văn: Sắc Lặc & Người Viễn Khách Đến Từ Ngọn Gió.

 

 SẮC LẶC & NGƯỜI VIỄN KHÁCH ĐẾN TỪ NGỌN GIÓ

 

 

   Buổi sáng thức dậy muộn. Loay hoay tìm cách xay hạt cà phê Trung Nguyên (VN) của anh bạn Nguyễn Sĩ Long vừa gởi tặng từ thành Wien (thành phố của mộng mơ và những giấc chiều xưa + cà phê gốc cao nguyên Buôn Mê Thuột). Vô tình mở máy gặp cảnh hòa nhạc bài "Cổ Cầm Phương Bắc" khúc "Sắc Lặc Ca". Bài ca của một bộ tộc du mục khu thảo nguyên phía bắc Trung Hoa thời Nam Bắc triều, thế kỷ IV–VI. Vùng đất nằm dưới chân dãy Âm Sơn (陰山), thuộc khu vực Nội Mông ngày nay. Khúc ca ngắn nhưng có những câu ca hay tuyệt như: "Trời như chiếc lều, bao trùm bốn phía" hay "Gió thổi cỏ rạp xuống, hiện ra bò dê". Văn ngữ tả cảnh của người xưa quả thật tinh tế, hoa mỹ, cô đọng nhưng đầy hình ảnh, nhiều phép ẩn dụ và cấu trúc minh bạch, âm điệu nhịp nhàng. Nghĩ bút cùn đã mấy tháng nay không đụng, nhờ hương thơm cà phê cao nguyên đánh thức nên tức cảnh sinh tình phóng bút ghi một câu chuyện tình chợt hiện; gởi tặng bạn. VCT. 

 


  Dưới chân dãy Âm Sơn sừng sững là một vùng thảo nguyên mênh mông, trải dài như một tấm thảm cỏ bất tận mang tên Sắc Lặc. Nơi ấy trời như chiếc lều lớn úp tròn bốn phía, xanh biếc một màu vô tận. Ánh nắng vàng vắt qua không gian bao la, phủ một lớp ánh sáng ấm áp lên cánh đồng rộng lớn không bờ. Ở nơi ấy, đất trời không còn phân cách – chỉ còn tiếng gió hát giữa thinh không, và tâm hồn con người như tan hòa vào thiên nhiên thuần khiết. 

Không gian của Sắc Lặc rộng đến nỗi, mọi âm thanh đều dường như tan loãng trong gió. Những đám mây trắng trôi lững lờ, như đang dạo chơi giữa trời đất, đôi lúc in bóng xuống mặt cỏ, tạo nên những vệt bóng râm mát mẻ. Xa xa, những đoàn bò chầm chậm bước đi, từng chiếc chuông nhỏ nơi cổ phát ra tiếng leng keng như khúc nhạc cổ xưa của thảo nguyên.  

Nền trời hoàng hôn, mặt trời lặn xuống chầm chậm, rót mật cam xuống cánh đồng, nhuộm vàng từng nhánh cỏ, từng tảng đá và cả những mái lều du mục thấp thoáng phía xa. Khói bếp cơm chiều lơ thơ tỏa lên, gợi một cảm giác ấm cúng giữa không gian vĩ đại.  

Dưới bầu trời mênh mông của thảo nguyên Sắc Lặc, khi tiếng gió thì thầm những khúc ca không lời, bỗng nghe ra một câu chuyện tình dịu dàng như sương sớm – giữa một sơn nữ Sắc Lặc và một viễn khách đến từ gió.  

Chẳng ai rõ vì sao viễn khách lại lạc bước đến nơi đây. 

Chính chàng cũng không biết, nữa là... 

*** 

Một hôm - ngày ấy tháng ấy năm ấy - gió nổi sớm hơn thường lệ. Trên sườn núi kia Sa Ly, tên của cô gái của thảo nguyên Sắc Lặc, vừa tròn 18 tuổi. Nàng có đôi mắt sáng như ánh nắng xuyên qua rừng thông, đang chăn đàn dê ở triền núi như bao ngày khác. Sa Ly sở hữu một sắc đẹp hoang dã và chất phác. Ở nàng là một hội tụ những tinh hoa không cần trang điểm của rừng núi thiên nhiên. 

Lúc nàng đưa mắt nhìn về phía xa xa, nơi bầu trời sắp chạm vào mặt đất, bỗng nhìn thấy rất rõ một bóng người vừa ngã xuống khỏi lưng ngựa. Nằm bất động. Hình như ông ta kiệt sức vì một vết thương. Đó là một người đàn ông lạ, áo quần dính đầy bụi đường, ánh mắt hoang mang như thể vừa lạc khỏi cả thế giới của chính mình. Không ai biết ông ta đến từ đâu. Ông ta không nói được thổ ngữ Sắc Lặc, không biết tên cả những ngọn núi trong vùng. Ông ta cử động khó khăn, chỉ biết mỉm cười lặng lẽ khi được Sa Ly dùng chiếc khăn choàng buộc chặt vào người để cõng đưa về làng. Đôi mắt ông ta mang vẻ lạc lõng, mà cũng dịu dàng như những kẻ từng trải và sống sót qua nhiều phong ba. 

Nàng Sa Ly mang ông khách lạ về lều của mình để chữa thương. Gia đình nàng, kể cả các bô lão trong làng chẳng ai hỏi tại sao, bởi nơi xứ núi Sắc Lặc này, người ta tin rằng: nếu gió đã mang ai đến, thì tất phải có lý do và đất sẽ nuôi dưỡng họ. Sa Ly ngày ngày mang sữa dê, hầm thịt ngựa cho khách lạ ăn, hái lá nấu thuốc cho chàng chữa bệnh. Sa Ly còn dạy anh ta cách gọi tên trời, tên cỏ, tên loài chim hót lúc bình minh. 

Còn anh ta – người làng đã đặt tên cho anh là Lạc Phong – thì vẽ cho cô, qua những lời kể chuyện về những con phố ở những xứ sở xa xôi không bao giờ ngủ, những toa tàu chạy xuyên đêm, và những ngọn đèn đường cứ lúc tối trời thì sáng lên và không sợ gió thổi tắt. Cô chẳng hiểu hết, không mơ những khung trời ấy nhưng thích nhất cách anh kể chuyện, cách anh nhìn hoàng hôn say đắm như thể đó là lần cuối cùng được thấy. Mỗi buổi chiều, họ ngồi bên nhau trên đồi cỏ, gió thổi nghiêng cánh áo, và ánh mắt họ nhìn nhau mỗi lúc một lâu hơn. 

Tháng ngày cứ thế êm đềm trôi. Lúc gió núi thổi về phía khác là khi mùa thu đến. Lũ ngỗng trời bay qua đầu cất tiếng kêu vang, như lời nhắc rằng không gì ở lại mãi. Vết thương của Lạc Phong đã dần lành lặn, anh bắt đầu nhìn xa hơn ngọn núi, như thể đang nghe thấy tiếng gọi của nơi nào đó. Sa Ly hiểu – những người thuộc về gió sẽ không nằm yên mãi dưới một mái nhà. 

Đêm cuối cùng, họ ngồi yên lặng bên đống lửa. Anh cầm lấy tay cô – thô ráp, chai sạn nhưng mạnh mẽ và tươi mát như đồng cỏ sau cơn mưa. Hai tay cứ đan vào nhau không rời, âm thầm truyền hơi ấm. Không ai nói lời chia tay, chỉ lặng yên giữa tiếng gió hú qua khe núi và tiếng củi nổ lách tách bên đống lửa như hai trái tim đang khẽ vỡ. 

Sáng hôm sau, lúc gà mới gáy đầu hôm, trời còn tờ mờ sáng, thôn bản còn yên giấc chỉ nghe tiếng lũ bò đang nhai cỏ rơm, Lạc Phong ra đi. Chàng để lại một chiếc vòng đồng và một dòng chữ khắc lên tảng đá nơi họ thường ngồi: “Nếu một ngày nào đó anh tìm thấy lý do vì sao mình lạc đến đây, thì em chính là câu trả lời đầu tiên.” *** 

Cuộc sống thảo nguyên Sắc Lặc vẫn êm đềm trôi. Sa Ly trở nên lặng lẽ ít nói. Từ ngày Lạc Phong ra đi, Sa Ly tuy vẫn sống với đàn dê và cây cỏ, nhưng những bài hát của cô không còn tròn tiếng như xưa. Mỗi sáng, cô thả dê lên đồi, đứng thật lâu ở nơi có khắc dòng chữ anh để lại, như thể chỉ cần gió đổi chiều là anh sẽ quay về. Nhưng không! Ngọn gió Lạc Phong vẫn lưu lạc mãi tận nơi đâu. Nàng không hiểu hết ý nghĩa dòng chữ anh để lại, nhưng biết rằng đó là những câu chữ anh dành riêng cho nàng. Nhưng kể từ ngày đó, mỗi khi gió thổi mạnh, cô lại ngoái nhìn phía chân trời – nơi từng có một bóng dáng người lạ đến, và để lại cả một mùa yêu trên thảo nguyên. 

Rồi trong năm sau, giặc phương Bắc tràn xuống.  

Ngựa phi, đao kiếm, lửa đỏ, bụi tung mù cả thảo nguyên. Lều trại cháy rụi. Gia đình Sa Ly bị cuốn vào đoàn người chạy loạn, tha phương khắp vùng biên viễn. Có lúc họ ẩn mình trong rừng tuyết phía tây, có khi đi sâu vào các trấn nhỏ giáp biên, sống bằng nghề dệt thổ cẩm và hát dạo ở các chợ phiên. Giọng hát nàng vẫn còn trong veo như dòng suối mát thảo nguyên Sắc Lặc. Những động tác múa tay uyển chuyển phụ họa theo đã làm say đắm bao khán giả, khiến bao chàng trai trẻ phố chợ đã mềm nhũn trái tim. Nhưng tuyệt nhiên nàng không để ý đến ai. Vẫn đôi mắt hướng về chốn xa xôi và khóc thầm vào những đêm trăng. Đôi mắt huyền trong như hai hạt ngọc càng lúc càng trở nên trầm lặng. Mái tóc đen nhánh ngày nào dài chấm lưng, giờ đã phủ vài sợi trắng cho những mùa nhớ chưa từng gọi tên. 

*** 

Nói về Lạc Phong, sau khi rời khỏi Sắc Lặc, đã tìm lại được con đường cũ – phố thị và nợ núi sông. Rồi những chuyến đi không kết thúc. Nhưng ở bất cứ nơi nào, chàng nhận ra rằng gió ở nơi đâu cũng không giống như gió ở Sắc Lặc, và ánh chiều nơi nào cũng thiếu một giọng hát nhẹ như cỏ đong đưa. Anh bỗng nhớ da diết, cố quay lại tìm vùng đất ấy. Nhưng thảo nguyên không có địa chỉ, và gió thì cứ thổi tám hướng tứ phương, không dẫn lối chàng trở lại chốn xưa. 

Anh gặng hỏi nhiều nơi, hỏi người dân du mục, hỏi các đoàn thương nhân. Anh lần theo dấu các phiên chợ biên cương, hy vọng một ngày bắt gặp một cô gái có ánh mắt như màu ngọc hổ phách, và nụ cười từng khiến cả chiều tan ra trong cỏ. Vô vọng! 

Mười năm trôi qua – hay lâu hơn nữa. Đó là một ngày cuối thu, bên hồ Khả Nhĩ – nơi mặt nước trắng như gương, phản chiếu bầu trời bàng bạc mây, và núi phủ tuyết lặng lẽ đứng soi bóng mình. Sa Ly, khi ấy đã không còn là thiếu nữ – cô đang hát ở một phiên chợ nhỏ của người Hồi, nơi cô và mẹ sống bằng nghề dệt lụa và kể chuyện dân gian. 

Lạc Phong, trong hành trình dọc theo các vùng hồ cao nguyên, vô tình ghé qua. Bất chợt nghe một tiếng hát. Vang lên, vang lên. Tiếng hát mang một âm sắc mà anh đã gìn giữ như huyết mạch của thảo nguyên: mộc mạc, sâu như đất, nhẹ như mây trời. Anh rẽ đám đông, và khi nhìn thấy cô, tay trái – nơi có mạch máu chảy về tim – mang chiếc vòng bằng đồng mà anh đã để lại. Chiếc khăn đầu gài hoa văn cũ – màu chàm đã nhạt, sợi chỉ thêu đã xơ. Đó là thứ mà Sa Ly vẫn đội mỗi khi hát bên chợ phiên, vẫn dùng để che gió bụi khi băng qua các thung lũng lạ, vẫn luôn giữ bên mình như một dấu tích của thời chưa bị cuốn đi. Khăn ấy do mẹ cô dệt – vào những ngày cô còn bé ở Sắc Lặc, lúc chiến loạn còn ở rất xa và lòng người còn tin vào những buổi sớm mai yên bình. Mỗi hoa văn là một bông cỏ gai trên triền đồi, một tia nắng len qua khe núi, một dấu chân ai đó từng dừng lại dưới chiều vàng rồi đi tiếp. Giờ đây, khi Lạc Phong đứng lặng giữa đám đông, chính chiếc khăn ấy – một vệt chàm cũ, một vòng xoáy nhỏ thêu lệch – đã khiến tim anh khựng lại. Không phải chỉ vì nó đẹp, mà vì anh từng nhiều đêm nằm mơ thấy nó. Nó đã từng quấn chặt người anh và người nàng hôm nàng cõng anh về lều cỏ. Anh từng đặt nó lên vai cô gái có ánh mắt màu hổ phách trong một buổi chiều gió lạnh ngày xưa, nơi cỏ rạp xuống và gió đã thì thầm những lời chưa nói. Khi nhìn ánh mắt lặng như thu thủy – anh biết mình không lạc nữa, anh biết mình không cần đi tìm nữa. Gió đã mang anh về đây. 

Phiên chợ quê hôm ấy bỗng bừng sáng lên. Lần này không vì nghe tiếng hát của nàng mà là một giọng khàn khàn kèm nhịp gõ chiếc gậy trúc. 

Khách lãng tử hề - vai áo bụi trần, 

Gió rát mặt hề - cỏ bao lần ngả rạp. 

Chốn cũ đâu? hề - Trăng xưa khuất bóng, 

Chân đã mòn hề - vẫn hướng thảo nguyên xưa. 

 

Ngóng mãi đường về hề - qua nghìn vách núi, Bóng hình sơn nữ hề - chưa rời cõi lòng ta. Trong tiếng sáo chiều hề - tim ta sao sôi sục, Ngựa mỏi gối rồi hề - chở lời gọi: “nàng ơi”. 

 

Trăng úa sương lạnh hề - tóc người chớm bạc, 

Ta về chậm chân hề - nhưng chưa lạc mùa hoa. 

Gặp nhau chợ phiên hề - không vì hẹn ước, 

Bởi hai trái tim hề - cùng một nhịp phách ca. 

Sa Ly quay đầu nhìn về hướng người lạ. Nàng không ngạc nhiên, như thể nàng đã biết anh sẽ đến. Cô đứng dậy, không nói gì, chầm chậm đến bên anh, nắm tay người khách phương xa rồi đặt tay trái mình lên ngực trái anh – chỗ trái tim vẫn đập. Nàng mỉm cười toại nguyện. 

Bên hồ nước lặng kế ngôi chợ phiên, gió khẽ thổi, trời nhuộm hoàng hôn, và tiếng hát nàng cất lên. Rồi lặp đi lặp lại, tưởng như vô tận – không dành cho phiên chợ như mọi hôm, mà dành cho hai trái tim đang hòa nhịp đập của họ. 

Chàng đã về đây hề - không trống kèn nghinh đón, Rộn rã tim em hề - vẫn đợi vẫn chờ. Người không rời đi hề - nên ta chẳng lạc, Chỉ cần quay đầu hề - ấm cả trời mây. 

*** 

Sau ngày gặp lại bên hồ Khả Nhĩ, Lạc Phong cùng Sa Ly quay trở lại vùng thảo nguyên Sắc Lặc – vùng đất xưa từng bị chiến tranh cày xới. Cỏ đã bắt đầu mọc lại, và gió vẫn nhớ tên người. Họ dựng một căn lều nhỏ dưới chân Âm Sơn, nơi có phiến đá và dòng chữ cũ, nơi hoàng hôn vẫn đỏ như lần đầu họ gặp nhau. Đàn dê lại trở về trên đồi, và tiếng hát Sa Ly vang khẽ mỗi chiều – không còn nỗi nhớ, chỉ còn lòng biết ơn. Biết ơn đời, biết ơn người. Biết ơn mẹ sông, biết ơn cha núi. Nàng cất tiếng hát cho cỏ cây, chim muông, thú vật... 

Họ sống như bao người dân du mục vùng sơn cước: chăn nuôi, dệt vải, đan áo, nấu sữa… Họ kể cho đám trẻ con nghe về câu chuyện "người viễn khách đến từ gió và cô gái của thảo nguyên". 

Rồi một ngày cuối thu, trong lễ cưới của họ, khi ánh chiều nhuộm vàng cả cánh đồng, khi tiếng sáo thảo nguyên vang lên, Sa Ly đã ngẩng đầu nhìn trời, mỉm cười, rồi cùng Lạc Phong hát khẽ bài ca cổ. 

Khúc dân ca xưa (bài thơ cổ - xem chú thích), nay hóa thành khúc hồi sinh cho chính cuộc đời mới của đôi uyên ương: 敕勒川,阴山下,

天似穹庐,笼盖四野。天苍苍,野茫茫,风吹草低见牛羊。

Sắc Lặc xuyên, Âm Sơn hạ, 

Thiên tự khung lư, lung cái tứ dã. Thiên thương thương, dã mang mang, Phong xuy thảo đê, kiến ngưu dương. 

Bình nguyên Sắc Lặc dưới chân Âm Sơn, Trời như chiếc lều lớn, trùm lên bốn phương.

Trời xanh cao, đồng cỏ mênh mông,

Gió thổi cỏ rạp, thấy đàn bò dê… 

*** 

Ở một nơi chốn, nơi mà gió biết gọi tên người, và cỏ biết cúi đầu khi lòng mềm lại, thì ngôn ngữ tình yêu – chẳng cần thốt thành lời.  

(Kiel, 05.2025) 

 

--- 

Chú thích: 

Tình tiết của câu chuyện hoàn toàn hư cấu, lấy cảm hứng từ một bài thơ cổ nổi tiếng. Các địa danh là có thật từ mười mấy thế kỷ trước. 敕勒歌  敕勒川,陰山下,天似穹廬,籠蓋四野。天蒼蒼,野茫茫,風吹草低見牛羊。

 Sắc Lặc ca 

Sắc Lặc xuyên, Âm Sơn hạ, Thiên tự khung lư, Lung cái tứ dã. 

Thiên thương thương, Dã mang mang, Phong xuy thảo đê kiến ngưu dương. 

 Dịch nghĩa: 

Bài ca Sắc Lặc 

Bình nguyên của người Sắc Lặc, Dưới núi Âm Sơn, Trời như chiếc lều, Bao trùm lên bốn nội. 

Trời xanh xanh, Nội mênh mông, Gió thổi cỏ rạp xuống hiện ra bò dê. 

Bài ca này được chép trong Nhạc phủ thi tập, phần Tạp ca dao từ. (Ngoài bài này còn có bài của Ôn Đình Quân phóng tác với cùng đề mục). 

Đây vốn là một bài dân ca của tộc Sắc Lặc người Tiên Ty ở phương bắc thời Nam Bắc triều, được dịch từ tiếng Tiên Ty. Tộc Sắc Lặc thời Bắc Tề, Bắc Ngụy sinh sống ở bình nguyên Hà Sáo tới Đại Mặc, nay ở phía bắc tỉnh Sơn Tây và Nội Mông. Bài ca miêu tả sinh hoạt của người dân du mục gần gũi với thiên nhiên với phong cảnh thảo nguyên tráng lệ, lời lẽ khảng khái, mang đậm tính hào sảng đặc trưng của dân ca phương bắc. Nếu như bài Việt nhân ca 越人歌 là bài thơ dịch sớm nhất còn ghi chép được, thì đây là bài ca dịch được khen ngợi nhất trong lịch sử văn học Trung Quốc. Nguyên Hiếu Vấn có bài Luận thi (kỳ 7)đánh giá cao bài ca này: “Khảng khái ca dao tuyệt bất truyền, Khung lư nhất khúc bản thiên nhiên” 慷慨歌謠絕不傳,穹廬一曲本天然 (Dân ca khảng khái đã hết, không còn truyền lại nữa, Một khúc lều tranh vốn tự nhiên). 

(Nguồn bài thơ trong Chú thích: thivien.net. Link rút gọn: https://pgvn.org/pg_0145me) 


NGUYÊN ĐẠO VĂN CÔNG TUẤN

 

Montag, 16. Juni 2025

LỚP VIỆT NGỮ

Chánh Điện Chùa Pháp Tạng, Wien


   Giới Thiệu: Bài Lớp Việt ngữ được viết vào cuối năm 1999 khi Hội Phật tử Việt Nam tại Wien chưa có Niệm Phật Đường. Tuy vậy Hội vẫn duy trì lâu dài mọi sinh hoạt Phật sự mà những khóa học tiếng Việt là một ví dụ mà sau hai mươi năm nhìn lại vẫn còn giá trị với ước mong, Ban Chấp Hành Hội Phật tử tại Wien cần lưu tâm về việc Giữ gìn Văn hóa Việt khi đã có đủ điều kiện và nhân lực với ngôi chùa Pháp Tạng như hiện nay.


Chân Như 


   Một ngày chủ nhật vào giữa tháng 12 với thời tiết se lạnh thật ra cũng giống như những ngày khác của cuối năm, bên ngoài luôn tuyết rơi nếu không thì cũng mưa nhè nhẹ. Thiếu đi ánh nắng mặt trời đáng lẽ sẽ làm cho con người trở nên mệt mỏi, không được tươi tỉnh, nhưng hôm nay không hiểu sao khi nghĩ đến sẽ có buổi liên hoan cuối năm học của lớp Việt ngữ đã làm tôi quên lạnh mà hăng hái chuẩn bị bước ra khỏi căn phòng ấm áp để đến chỗ dạy học. Trước khi đi tôi xem xét lại một lần nữa coi đã có mang theo đầy đủ bài thi cuối khóa và đồ đạc cho buổi sinh hoạt, vui chơi với các em nhân dịp mãn khóa học.

   Khi bước chân vào lớp học thì đã thấy cô Thục Dinh, thầy Ái, thầy Phước và một vài phụ huynh cùng các em có mặt. Lớp học nơi đây tương đối rộng và bàn ghế lúc nào cũng được sắp xếp rất gọn gàng. Căn phòng này nằm tại AAI (Afroasiatisches Institut, Wien 9) do bên hội Thiên Chúa Giáo tại Áo cho chúng tôi mượn với giá phải chăng. Sau khi chào hỏi mọi người xong thì tôi để ý thấy dưới đất nằm sẵn những giỏ xách đựng ly, chén, nước ngọt, nồi chè, khăn giấy…do ba thầy cô này mang đến để lát nữa đây tất cả phụ huynh, thầy cô giáo và các học sinh sẽ ngồi lại với nhau để cùng trò chuyện, ca hát chung vui trước khi chia tay vì khóa học Việt ngữ lần thứ hai đã kết thúc.

   Những hình ảnh của ngày khai giảng lớp học tiếng Việt tôi cứ ngỡ là mới xảy ra, vậy mà trong chớp mắt đã đến ngày mãn khóa. Mỗi khóa học kéo dài khoảng hai tháng. Lớp học Việt ngữ lần thứ nhất bắt đầu vào tháng 4.1999 và kết thúc tháng 6.1999 với số học sinh trên ba mươi người. Đăng ký học khóa này từ tháng 10 đến tháng 12 có tất cả là hai mươi em, tuổi từ 4 đến 18, đặc biệt hơn nữa là trong lớp học có một cô sinh viên người Áo rất hiền và dễ mến vì bạn trai của cô là người Việt nên cô đã có hứng thú muốn học tiếng Việt. Vì khác biệt tuổi tác cũng như trình độ của các em không ngang nhau cho nên phải chia các em thành 5 nhóm. Các thầy cô giáo mỗi nguời chỉ đảm nhận dạy từ 2 đến 4 học sinh vì chúng tôi muốn có thì giờ để giảng dạy thêm cho riêng mỗi em nhằm giúp các em học được mau tiến bộ. Và một điều may mắn cho các thầy cô giáo chúng tôi vì những em đến đây học là những học trò siêng năng và hiếu học. Mặc dù thời tiết đã vào đông nên rất lạnh nhưng không vì vậy mà có thể cản trở các em đến lớp học vào mỗi buổi chiều chủ nhật. Những khi nhìn thấy các em từ đằng xa đang cùng với anh chị em mình hoặc bạn bè cười nói vui vẻ đi đến lớp học đã đem lại cho tôi một cảm xúc khó tả. Những hình ảnh này sao mà quen thuộc quá, nhìn các em khiến tôi lại nhớ đến thời thơ ấu của mình lúc còn sống bên quê nhà. Hồi đó tôi cũng như các em bây giờ, cùng bạn bè cắp sách đến trường và mỗi ngày là một niềm vui. Từ ngày rời xa quê hương tôi nghĩ rằng đã xa rồi những kỷ niệm thời ấu thơ, nhưng giờ đây trên xứ người một lần nữa được nhìn thấy các em nhỏ dù sinh trưởng tại đây nhưng đã được phụ huynh tạo cơ hội cho các em gặp những người bạn đồng hương và cùng nhau học tiếng mẹ đẻ để khỏi quên đi quê hương cội nguồn.

Khoảng mười mấy phút sau thì các thầy cô giáo và các em học sinh đã đến đông đủ. Theo chương trình sắp sẵn cho tiết học cuối cùng của khóa này thì trước tiên là phần viết bài thi. Sau khi tất cả bài thi đã làm xong và được chấm điểm thì đến phần sinh hoạt chung.

  Không khí im lặng trong lúc làm bài thi đã không còn nữa, trong phòng bây giờ người thì lo xếp bàn ghế lại thành vòng tròn, người thì lo đồ ăn nước uống và mọi người ai cũng vừa làm vừa cười nói rất vui vẻ. Sau khi các phụ huynh, các thầy cô giáo cùng các em ngồi vào bàn và mọi người được thưởng thức nồi chè của cô Thục Dinh nấu thì đến phần phát quà cũng do cô Thục Dinh đã tốn rất nhiều công để chuẩn bị những món quà. Các em ai cũng vui vẻ đến nhận quà cũng như nhận lời khen thưởng của các thầy cô, và thêm một sự ngạc nhiên vì không những chỉ có các em học sinh mới nhận được quà mà cả các thầy cô giáo cũng được cô Thục Dinh trao quà kỷ niệm. Vì đã có chuẩn bị vài bài hát cho các em thế là tất cả mọi người cùng nhau hát to những bài hát thiếu nhi rất vui tươi. Buổi sinh hoạt không những chỉ để lại trong trí nhớ tôi mỗi một nụ cười hồn nhiên của các em mà còn có những lời tâm tình rất xúc động của một phụ huynh. Nét mặt của một người Mẹ muốn nói lên sự vui mừng vì con mình đã bắt đầu tập nói tiếng Việt khiến tôi khó mà quên được.

   Ban tổ chức hiện giờ chưa biết được sẽ dự định mở lớp học Việt ngữ kế tiếp vào lúc nào vì còn phải tùy thuộc vào tinh thần và thời gian của các thầy cô giáo. Dù không nói ra nhưng tôi biết những giờ dạy học cho các em vừa qua đã để lại cho tất cả các thầy cô giáo một niềm vui. Không vui sao được mỗi khi chúng tôi nhìn thấy các em chăm chỉ nắn nót viết bài chính tả hay tập trung cố gắng đánh vần từng chữ một. Chứng tỏ rằng trong mỗi các em còn có ý nghĩ muốn tìm hiểu văn hóa Việt Nam vì tâm hồn các em vẫn hướng về quê hương thân yêu của mình.

   Những gì chúng tôi làm cho các em nhỏ sinh trưởng ở hải ngoại nhằm duy trì văn hóa và ngôn ngữ Việt mặc dù còn quá khiêm nhường cũng như không thể thay thế sự giáo dục trong riêng mỗi gia đình. Nhưng, nếu những giờ học này có thể giúp các bậc cha mẹ khuyến khích các em học tiếng Việt để khiến cho các em cảm thấy vui thích trong lúc học thì đó là những việc làm có ý nghĩa cho mỗi một thầy cô giáo.

 

NGUYỄN SĨ CHÂN NHƯ

Wien, 12.1999